TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิวเคลียร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
niu-kliiaRTGS nio-khlia /niw˧.kʰlia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิวniuthanh trungphụ âm thấpเคฺลียkliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิวเคลียร์ nghĩa là hạt nhân, hạt.

Nghĩa của นิวเคลียร์

Tính từ

  1. Hạt nhân.
  2. Hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nuclear

Câu hỏi thường gặp

นิวเคลียร์ nghĩa là gì?

นิวเคลียร์ (tính từ) nghĩa là hạt nhân, hạt.

นิวเคลียร์ đọc thế nào?

นิวเคลียร์ đọc là niu-kliia (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-khlia; 2 âm tiết: niu (thanh trung), kliia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.