นินจา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นินจา nghĩa là nhẫn giả.
Nghĩa của นินจา
Danh từ
- Nhẫn giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ninja.
Câu hỏi thường gặp
นินจา nghĩa là gì?
นินจา (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.
นินจา đọc thế nào?
นินจา đọc là nin-jaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nin-cha; 2 âm tiết: nin (thanh trung), jaa (thanh trung).