TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นรก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ná-rókRTGS na-rok /na˦˥.rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นnáthanh caophụ âm thấpรกrókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นรก nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của นรก

Danh từ

  1. Địa ngục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นรก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier ขุม) naraka: realm in which beings are born and punished for the sins committed in previous lives; place, state, or cause of torment or misery; hell; purgatory; underworld; realm of the dead; disagreeable person; condemnable person; disgusting person
  • Tính từ mischievous, malicious; ill, wicked; dangerous, harmful; deadly, fetal; ruinous, destructive; bad; imperfect

Câu hỏi thường gặp

นรก nghĩa là gì?

นรก (danh từ) nghĩa là địa ngục.

นรก đọc thế nào?

นรก đọc là ná-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-rok; 2 âm tiết: ná (thanh cao), rók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.