Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การนำทาง (thêm การ/ความ phía trước)
นำทาง nghĩa là hướng dẫn.
Nghĩa của นำทาง
Động từ
Hướng dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to lead the way, navigate
Câu hỏi thường gặp
นำทาง nghĩa là gì?
นำทาง (động từ) nghĩa là hướng dẫn.
นำทาง đọc thế nào?
นำทาง đọc là nam-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-thang; 2 âm tiết: nam (thanh trung), taang (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.