TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นำมาใช้

nam-maa-cháiRTGS nam-ma-chai /nam˧.maː˧.t͡ɕʰaj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นำnamthanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpไช้cháithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การนำมาใช้ (thêm การ/ความ phía trước)

นำมาใช้ nghĩa là xài, sử dụng.

Nghĩa của นำมาใช้

Động từ

  1. Dùng, xài, sử dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use, to apply, to put to use

Câu hỏi thường gặp

นำมาใช้ nghĩa là gì?

นำมาใช้ (động từ) nghĩa là xài, sử dụng.

นำมาใช้ đọc thế nào?

นำมาใช้ đọc là nam-maa-chái (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ma-chai; 3 âm tiết: nam (thanh trung), maa (thanh trung), chái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.