TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นามแฝง

naam-fɛ̌ɛngRTGS nam-faeng /naːm˧.fɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นามnaamthanh trungphụ âm thấpแฝงfɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นามแฝง nghĩa là biệt hiệu, bút danh.

Nghĩa của นามแฝง

Danh từ

  1. Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pseudonym

Câu hỏi thường gặp

นามแฝง nghĩa là gì?

นามแฝง (danh từ) nghĩa là biệt hiệu, bút danh.

นามแฝง đọc thế nào?

นามแฝง đọc là naam-fɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-faeng; 2 âm tiết: naam (thanh trung), fɛ̌ɛng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.