TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นครวัด

tên riêng
ná-kɔɔn-wátRTGS na-khon-wat /na˦˥.kʰɔːn˧.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นครวัด nghĩa là ăng-co vát.

Nghĩa của นครวัด

Danh từ riêng

  1. Ăng-co Vát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Angkor Wat.

Câu hỏi thường gặp

นครวัด nghĩa là gì?

นครวัด (danh từ riêng) nghĩa là ăng-co vát.

นครวัด đọc thế nào?

นครวัด đọc là ná-kɔɔn-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-khon-wat; 3 âm tiết: ná (thanh cao), kɔɔn (thanh trung), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.