นั่ง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nângRTGS nang
/naŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
นั่งnângthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การนั่ง (thêm การ/ความ phía trước)
นั่ง nghĩa là ngồi.
Nghĩa của นั่ง
Động từ
- Ngồi.
Từ ghép có นั่ง
- ที่นั่ง — Ghế.
- นั่งร้าน — Giàn, giàn giáo.
- ม้านั่ง — Ghế dài.
- ห้องนั่งเล่น — Phòng khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sit; to be seated; to chair, to preside (over); to rule, to administer; to stay; to reside
Câu hỏi thường gặp
นั่ง nghĩa là gì?
นั่ง (động từ) nghĩa là ngồi.
นั่ง đọc thế nào?
นั่ง đọc là nâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang; 1 âm tiết: nâng (thanh xuống).