TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นรีเวชศาสตร์

ná-rii-wêet-chá-sàatRTGS na-ri-wet-cha-sat /na˦˥.riː˧.weːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấpเวดwêetthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นรีเวชศาสตร์ nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Nghĩa của นรีเวชศาสตร์

Danh từ

  1. Phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นรีเวชศาสตร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gynecology

Câu hỏi thường gặp

นรีเวชศาสตร์ nghĩa là gì?

นรีเวชศาสตร์ (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

นรีเวชศาสตร์ đọc thế nào?

นรีเวชศาสตร์ đọc là ná-rii-wêet-chá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-ri-wet-cha-sat; 5 âm tiết: ná (thanh cao), rii (thanh trung), wêet (thanh xuống), chá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.