TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักการเมือง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nák-gaan-mʉʉangRTGS nak-kan-mueang /nak̚˦˥.kaːn˧.mɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungเมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักการเมือง nghĩa là chính khách, nhà chính trị.

Nghĩa của นักการเมือง

Danh từ

  1. Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politician

Câu hỏi thường gặp

นักการเมือง nghĩa là gì?

นักการเมือง (danh từ) nghĩa là chính khách, nhà chính trị.

นักการเมือง đọc thế nào?

นักการเมือง đọc là nák-gaan-mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kan-mueang; 3 âm tiết: nák (thanh cao), gaan (thanh trung), mʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.