TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายใหญ่

naai-yàiRTGS nai-yai /naːj˧.jaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấpไหฺย่yàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นายใหญ่ nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của นายใหญ่

Danh từ

  1. Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chief, leader; supervisor, manager

Câu hỏi thường gặp

นายใหญ่ nghĩa là gì?

นายใหญ่ (danh từ) nghĩa là người giám sát.

นายใหญ่ đọc thế nào?

นายใหญ่ đọc là naai-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-yai; 2 âm tiết: naai (thanh trung), yài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.