TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักสเกต

nák-sà-gétRTGS nak-sa-ket /nak̚˦˥.sa˨˩.ket̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoเก็๊ดgétthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักสเกต nghĩa là người trượt băng.

Nghĩa của นักสเกต

Danh từ

  1. Người trượt băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skater.

Câu hỏi thường gặp

นักสเกต nghĩa là gì?

นักสเกต (danh từ) nghĩa là người trượt băng.

นักสเกต đọc thế nào?

นักสเกต đọc là nák-sà-gét (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-sa-ket; 3 âm tiết: nák (thanh cao), sà (thanh thấp), gét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.