นาฬิกาข้อมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาฬิกาข้อมือ nghĩa là đồng hồ đeo tay.
Nghĩa của นาฬิกาข้อมือ
Danh từ
- Đồng hồ đeo tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wristwatch.
Câu hỏi thường gặp
นาฬิกาข้อมือ nghĩa là gì?
นาฬิกาข้อมือ (danh từ) nghĩa là đồng hồ đeo tay.
นาฬิกาข้อมือ đọc thế nào?
นาฬิกาข้อมือ đọc là naa-lí-gaa-kɔ̂ɔ-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-li-ka-kho-mue; 5 âm tiết: naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung), kɔ̂ɔ (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).