นักปักษีวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักปักษีวิทยา nghĩa là nhà điểu học.
Nghĩa của นักปักษีวิทยา
Danh từ
- Nhà điểu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ornithologist.
Câu hỏi thường gặp
นักปักษีวิทยา nghĩa là gì?
นักปักษีวิทยา (danh từ) nghĩa là nhà điểu học.
นักปักษีวิทยา đọc thế nào?
นักปักษีวิทยา đọc là nák-bpàk-sǐi-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pak-si-wit-tha-ya; 6 âm tiết: nák (thanh cao), bpàk (thanh thấp), sǐi (thanh lên), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).