TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่านน้ำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nâan-náamRTGS nan-nam /naːn˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่านnâanthanh xuốngphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น่านน้ำ nghĩa là lãnh hải, vùng biển.

Nghĩa của น่านน้ำ

Danh từ

  1. Lãnh hải, vùng biển, hải phận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ territorial waters.

Câu hỏi thường gặp

น่านน้ำ nghĩa là gì?

น่านน้ำ (danh từ) nghĩa là lãnh hải, vùng biển.

น่านน้ำ đọc thế nào?

น่านน้ำ đọc là nâan-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan-nam; 2 âm tiết: nâan (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.