นาซี
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naa-siiRTGS na-si
/naː˧.siː˧/ giọng máy của trình duyệt
นาnaathanh trungphụ âm thấpซีsiithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาซี nghĩa là quốc xã.
Nghĩa của นาซี
Danh từ
- Quốc xã, đảng viên đảng Quốc xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nazi.
Câu hỏi thường gặp
นาซี nghĩa là gì?
นาซี (danh từ) nghĩa là quốc xã.
นาซี đọc thế nào?
นาซี đọc là naa-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-si; 2 âm tiết: naa (thanh trung), sii (thanh trung).