นักบุญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักบุญ nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
Nghĩa của นักบุญ
Danh từ
- Thánh, thánh nhân.
- Vị thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saint.
Câu hỏi thường gặp
นักบุญ nghĩa là gì?
นักบุญ (danh từ) nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
นักบุญ đọc thế nào?
นักบุญ đọc là nák-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-bun; 2 âm tiết: nák (thanh cao), bun (thanh trung).