นิสัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิสัย nghĩa là tánh, tính, thói quen.
Nghĩa của นิสัย
Danh từ
- Tánh, tính, tính tình.
- คนนั้นมีนิสัยใจร้อนNgười đó có tánh nóng.
- แมวฉันมีนิสัยน่ารักCon mèo tôi có tánh dễ thương.
- Thói quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habit; characteristic trait
Câu hỏi thường gặp
นิสัย nghĩa là gì?
นิสัย (danh từ) nghĩa là tánh, tính, thói quen.
นิสัย đọc thế nào?
นิสัย đọc là ní-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-sai; 2 âm tiết: ní (thanh cao), sǎi (thanh lên).