TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิสัย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ní-sǎiRTGS ni-sai /ni˦˥.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิสัย nghĩa là tánh, tính, thói quen.

Nghĩa của นิสัย

Danh từ

  1. Tánh, tính, tính tình.
    • คนนั้นมีนิสัยใจร้อนNgười đó có tánh nóng.
    • แมวฉันมีนิสัยน่ารักCon mèo tôi có tánh dễ thương.
  2. Thói quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habit; characteristic trait

Câu hỏi thường gặp

นิสัย nghĩa là gì?

นิสัย (danh từ) nghĩa là tánh, tính, thói quen.

นิสัย đọc thế nào?

นิสัย đọc là ní-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-sai; 2 âm tiết: ní (thanh cao), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.