TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิวยอร์ก

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
niu-yɔ̀ɔkRTGS nio-yok /niw˧.jɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิวniuthanh trungphụ âm thấpหฺยอกyɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิวยอร์ก nghĩa là nữu ước, niu oóc.

Nghĩa của นิวยอร์ก

Danh từ riêng

  1. Nữu Ước, Niu Oóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng New York (a state of the United States); New York, New York City (the largest city in the state of New York, and the largest city in the United States, a metropolis extending into neighboring New Jersey in addition to Pennsylvania and Connecticut)

Câu hỏi thường gặp

นิวยอร์ก nghĩa là gì?

นิวยอร์ก (danh từ riêng) nghĩa là nữu ước, niu oóc.

นิวยอร์ก đọc thế nào?

นิวยอร์ก đọc là niu-yɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-yok; 2 âm tiết: niu (thanh trung), yɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.