นีโอดิเมียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นีโอดิเมียม nghĩa là neođim.
Nghĩa của นีโอดิเมียม
Danh từ
- Neođim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neodymium.
Câu hỏi thường gặp
นีโอดิเมียม nghĩa là gì?
นีโอดิเมียม (danh từ) nghĩa là neođim.
นีโอดิเมียม đọc thế nào?
นีโอดิเมียม đọc là nii-oo-dì-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-o-di-miam; 4 âm tiết: nii (thanh trung), oo (thanh trung), dì (thanh thấp), mîiam (thanh xuống).