TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นีโอดิเมียม

nii-oo-dì-mîiamRTGS ni-o-di-miam /niː˧.ʔoː˧.di˨˩.mia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นีniithanh trungphụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungดิdìthanh thấpphụ âm trungเมี่ยมmîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นีโอดิเมียม nghĩa là neođim.

Nghĩa của นีโอดิเมียม

Danh từ

  1. Neođim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neodymium.

Câu hỏi thường gặp

นีโอดิเมียม nghĩa là gì?

นีโอดิเมียม (danh từ) nghĩa là neođim.

นีโอดิเมียม đọc thế nào?

นีโอดิเมียม đọc là nii-oo-dì-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-o-di-miam; 4 âm tiết: nii (thanh trung), oo (thanh trung), dì (thanh thấp), mîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.