นามปากกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นามปากกา nghĩa là biệt hiệu, bút danh.
Nghĩa của นามปากกา
Danh từ
- Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen name.
Câu hỏi thường gặp
นามปากกา nghĩa là gì?
นามปากกา (danh từ) nghĩa là biệt hiệu, bút danh.
นามปากกา đọc thế nào?
นามปากกา đọc là naam-bpàak-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-pak-ka; 3 âm tiết: naam (thanh trung), bpàak (thanh thấp), gaa (thanh trung).