TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักจิตวิทยา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-jìt-dtà-wít-tá-yaaRTGS nak-chit-ta-wit-tha-ya /nak̚˦˥.t͡ɕit̚˨˩.ta˨˩.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpจิดjìtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักจิตวิทยา nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.

Nghĩa của นักจิตวิทยา

Danh từ

  1. Bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychologist.

Câu hỏi thường gặp

นักจิตวิทยา nghĩa là gì?

นักจิตวิทยา (danh từ) nghĩa là bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.

นักจิตวิทยา đọc thế nào?

นักจิตวิทยา đọc là nák-jìt-dtà-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-chit-ta-wit-tha-ya; 6 âm tiết: nák (thanh cao), jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.