นักศึกษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักศึกษา nghĩa là sinh viên.
Nghĩa của นักศึกษา
Danh từ
- Sinh viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student
Câu hỏi thường gặp
นักศึกษา nghĩa là gì?
นักศึกษา (danh từ) nghĩa là sinh viên.
นักศึกษา đọc thế nào?
นักศึกษา đọc là nák-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-suek-sa; 3 âm tiết: nák (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).