TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นครรัฐ

ná-kɔɔn-rátRTGS na-khon-rat /na˦˥.kʰɔːn˧.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นครรัฐ nghĩa là thành bang.

Nghĩa của นครรัฐ

Danh từ

  1. Thành bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city state

Câu hỏi thường gặp

นครรัฐ nghĩa là gì?

นครรัฐ (danh từ) nghĩa là thành bang.

นครรัฐ đọc thế nào?

นครรัฐ đọc là ná-kɔɔn-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-khon-rat; 3 âm tiết: ná (thanh cao), kɔɔn (thanh trung), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.