TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักพนัน

nák-pá-nanRTGS nak-pha-nan /nak̚˦˥.pʰa˦˥.nan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpนันnanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักพนัน nghĩa là con bạc.

Nghĩa của นักพนัน

Danh từ

  1. Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambler

Câu hỏi thường gặp

นักพนัน nghĩa là gì?

นักพนัน (danh từ) nghĩa là con bạc.

นักพนัน đọc thế nào?

นักพนัน đọc là nák-pá-nan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pha-nan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), pá (thanh cao), nan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.