นักพนัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักพนัน nghĩa là con bạc.
Nghĩa của นักพนัน
Danh từ
- Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gambler
Câu hỏi thường gặp
นักพนัน nghĩa là gì?
นักพนัน (danh từ) nghĩa là con bạc.
นักพนัน đọc thế nào?
นักพนัน đọc là nák-pá-nan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pha-nan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), pá (thanh cao), nan (thanh trung).