TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาสิก

naa-sìkRTGS na-sik /naː˧.sik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpสิกsìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาสิก nghĩa là mũi.

Nghĩa của นาสิก

Danh từ

văn chương
  1. Mũi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นาสิก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nose.
  • Tính từ nasal.

Câu hỏi thường gặp

นาสิก nghĩa là gì?

นาสิก (danh từ) nghĩa là mũi.

นาสิก đọc thế nào?

นาสิก đọc là naa-sìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-sik; 2 âm tiết: naa (thanh trung), sìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.