นักกระโดดน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักกระโดดน้ำ nghĩa là thợ lặn.
Nghĩa của นักกระโดดน้ำ
Danh từ
- Thợ lặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diver.
Câu hỏi thường gặp
นักกระโดดน้ำ nghĩa là gì?
นักกระโดดน้ำ (danh từ) nghĩa là thợ lặn.
นักกระโดดน้ำ đọc thế nào?
นักกระโดดน้ำ đọc là nák-grà-dòot-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kra-dot-nam; 4 âm tiết: nák (thanh cao), grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp), náam (thanh cao).