TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักกระโดดน้ำ

nák-grà-dòot-náamRTGS nak-kra-dot-nam /nak̚˦˥.kra˨˩.doːt̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungโดดdòotthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักกระโดดน้ำ nghĩa là thợ lặn.

Nghĩa của นักกระโดดน้ำ

Danh từ

  1. Thợ lặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diver.

Câu hỏi thường gặp

นักกระโดดน้ำ nghĩa là gì?

นักกระโดดน้ำ (danh từ) nghĩa là thợ lặn.

นักกระโดดน้ำ đọc thế nào?

นักกระโดดน้ำ đọc là nák-grà-dòot-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kra-dot-nam; 4 âm tiết: nák (thanh cao), grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.