นิยม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ní-yomRTGS ni-yom
/ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
นิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิยม nghĩa là chủ nghĩa.
Nghĩa của นิยม
Hậu tố
- Chủ nghĩa-.
Từ ghép có นิยม
- ทุนนิยม — Chủ nghĩa tư bản.
- สังคมนิยม — Chủ nghĩa xã hội.
- ชาตินิยม — Chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc, chủ nghĩa quốc dân.
- จักรวรรดินิยม — Chủ nghĩa đế quốc.
- เสรีนิยม — Chủ nghĩa tự do.
- อนุรักษนิยม — Chủ nghĩa bảo thủ.
- อเทวนิยม — Chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần, vô thần luận.
- สันตินิยม — Chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle; theory; doctrine
- Hậu tố -ism; -tion; -al
- Tính từ popular; fashionable
- Động từ to be popular; to be fashionable; to be in vogue; to appreciate; to admire
Câu hỏi thường gặp
นิยม nghĩa là gì?
นิยม (hậu tố) nghĩa là chủ nghĩa.
นิยม đọc thế nào?
นิยม đọc là ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-yom; 2 âm tiết: ní (thanh cao), yom (thanh trung).