TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นคร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ná-kɔɔnRTGS na-khon /na˦˥.kʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นคร nghĩa là thành phố, thành.

Nghĩa của นคร

Danh từ

  1. Thành phố, thành, phố, đô thị.

Từ ghép có นคร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city; large town, important town; capital city; city-state; realm, domain.

Câu hỏi thường gặp

นคร nghĩa là gì?

นคร (danh từ) nghĩa là thành phố, thành.

นคร đọc thế nào?

นคร đọc là ná-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-khon; 2 âm tiết: ná (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.