TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่ากลัว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nâa-gluuaRTGS na-klua /naː˥˩.klua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpกฺลัวgluuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่ากลัว (thêm การ/ความ phía trước)

น่ากลัว nghĩa là đáng sợ.

Nghĩa của น่ากลัว

Tính từ

  1. Đáng sợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scary; frightful.

Câu hỏi thường gặp

น่ากลัว nghĩa là gì?

น่ากลัว (tính từ) nghĩa là đáng sợ.

น่ากลัว đọc thế nào?

น่ากลัว đọc là nâa-gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-klua; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), gluua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.