นักประพันธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักประพันธ์ nghĩa là tác giả.
Nghĩa của นักประพันธ์
Danh từ
- Tác giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ author, creator, composer, or writer (of a literary work, musical work, etc)
Câu hỏi thường gặp
นักประพันธ์ nghĩa là gì?
นักประพันธ์ (danh từ) nghĩa là tác giả.
นักประพันธ์ đọc thế nào?
นักประพันธ์ đọc là nák-bprà-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pra-phan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), bprà (thanh thấp), pan (thanh trung).