TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักประพันธ์

nák-bprà-panRTGS nak-pra-phan /nak̚˦˥.pra˨˩.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักประพันธ์ nghĩa là tác giả.

Nghĩa của นักประพันธ์

Danh từ

  1. Tác giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author, creator, composer, or writer (of a literary work, musical work, etc)

Câu hỏi thường gặp

นักประพันธ์ nghĩa là gì?

นักประพันธ์ (danh từ) nghĩa là tác giả.

นักประพันธ์ đọc thế nào?

นักประพันธ์ đọc là nák-bprà-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pra-phan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), bprà (thanh thấp), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.