Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm อ — trang 2
391 mục từ bắt đầu bằng phụ âm อ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/2
- อิกลูìk-luulều tuyết, nhà tuyết
- อิกัวนาì-guua-nâakỳ nhông, cự đà
- อิคิดนาì-kít-nâathú lông nhím
- อิฐìtgạch
- อิตาลีì-dtaa-lîiý, ý đại lợi
- อิตาเลียนì-dtaa-liianý, ý đại lợi
- อิทธิพลìt-tí-ponảnh hưởng
- อินทผลัมin-tá-pà-lamtrái chà là
- อินทร์inđế thích thiên, nhân-đà-la
- อินเดียin-diiaấn độ
- อินเทอร์เน็ตin-təə-nètin-tơ-nét, mạng toàn cầu
- อินโดจีนin-doo-jiinđông dương, bán đảo đông dương
- อินโดนีเซียin-doo-nii-siiain-đô-nê-xi-a, nam dương
- อิมกังจัวยี่im-gang-juua-yîitiền giấy, tiền âm phủ
- อิรักì-ráki-rắc
- อิริเดียมì-rí-dîiamiriđi
- อิสตันบูลís-dtân-buultân la mã
- อิสรภาพìt-sà-rà-pâaptự do
- อิสระìt-sà-ràđộc lập, tự do
- อิสราเอลìs-raa-eelít-ra-en, y-sơ-ra-ên
- อิสริยาภรณ์ìt-sà-rí-yaa-pɔɔnhuân chương
- อิสลามìt-sà-laamhồi giáo, islam giáo, đạo hồi
- อิสลามาบาดì-sà-laa-maa-bàati-xla-ma-bát
- อิหร่านì-ràany lãng, i-ran
- อิเควทอเรียลกินีì-kwee-tɔɔ-rîial-gì-niighi-nê xích đạo
- อิเล็กตรอนì-lék-dtrɔnê-léc-trông, điện tử
- อิเล็กทรอนิกส์ì-lék-trɔɔ-nìkđiện tử học
- อิเหนาì-nǎoin-đô-nê-xi-a, nam dương
- อิ่มìmno, no nê
- อีiie
- อีกìikhơn, lại
- อียิปต์ii-yìpai cập
- อีสานii-sǎanphía đông bắc, hướng đông bắc
- อีสุกอีใสii-sùk-ii-sǎithủy đậu
- อีสเตอร์íis-dtə̂əphục sinh, lễ phục sinh
- อีเต้อii-dtə̂əcuốc chim, cúp
- อีโต้ii-dtôodao phay
- อึʉ̀đại tiện
- อื่นʉ̀ʉnkhác
- อุกกาบาตùk-gaa-bàatthiên thạch, vẫn thạch
- อุจจาระùt-jaa-rácứt, phân, đại tiện
- อุซเบกิสถานús-bee-gís-tǎanu-dơ-bê-ki-xtan
- อุณหพลศาสตร์un-hà-pon-lá-sàatnhiệt động học, nhiệt động lực học
- อุณหภูมิun-hà-puumnhiệt độ
- อุดมการณ์ù-dom-má-gaaný thức hệ, hệ tư tưởng
- อุดมศึกษาù-dom-sʉ̀k-sǎaNền giáo dục đại học
- อุดรù-dɔɔnhướng bắc
- อุตมรัฐùt-dtà-má-rátđịa đàng
- อุตสาหกรรมùt-sǎa-hà-gamcông nghiệp
- อุทกภัยù-tók-gà-pailụt, lụt lội
- อุทกศาสตร์ù-tók-gà-sàatthuỷ đạc học
- อุทยานùt-tá-yaancông viên
- อุทานù-taanthán từ, từ cảm thán, kêu lên
- อุบัติการณ์ù-bàt-dtì-gaansự kiện
- อุบัติเหตุù-bàt-dtì-hèetsự cố, tai nạn
- อุปกรณ์ù-bpà-gɔɔnthiết bị, trang bị, dụng cụ
- อุปมาùp-bpà-maaso sánh
- อุปมานิทัศน์ùp-bpà-maa-ní-tátphúng dụ
- อุปรากรù-bpà-raa-gɔɔnca kịch, nhạc kịch
- อุปลักษณ์ùp-bpà-lákẩn dụ
- อุปสงค์ù-bpà-sǒngnhu cầu
- อุปสรรคùp-bpà-sàkbước cản, chướng ngại, tiền tố
- อุปาทานù-bpaa-taanđịnh kiến
- อุรังอุตังù-rang-ù-dtangcon đười ươi, đười ươi
- อุรุกวัยù-rú-gwaiđiểu hà
- อุโมงค์ù-moonghầm, đường hầm
- อุ่นùnhâm, ấm
- อูฐùutlạc đà
- อูมามิuu-maa-míngọt thịt
- อู่ùunôi
- อู้ûuchờn vờn, la cà
- อู๊ดúutủn ỉn, ụt ịt
- อเทวนิยมà-tee-wá-ní-yomchủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần
- อเนกประสงค์à-nêek-bprà-sǒngđa năng, vạn năng
- อเมริกันà-mee-rí-ganmỹ, hoa kỳ, người mỹ
- อเมริกาà-mee-rí-gaachâu mỹ, mỹ châu, mỹ lợi gia
- อเมริกาใต้à-mee-rí-gaa-dtâainam mỹ
- อโหสิกรรมà-hǒo-sì-gamsự tha thứ
- อไญยนิยมà-yai-yá-ní-yomthuyết bất khả tri
- อ่อนɔ̀ɔnnhạt
- อ่อนแอɔ̀ɔn-ɛɛyếu
- อ่อนโยนɔ̀ɔn-yoonnhẹ nhàng
- อ่างàangchảo, nói lắp, vấp lưỡi
- อ่างอาบน้ำàang-àap-náambể tắm, bồn tắm
- อ่างเก็บน้ำàang-gèp-náamhồ chứa nước
- อ่านàanđọc, đếm
- อ่าวàaovịnh
- อ่าวกินีàao-gì-niivịnh guinea
- อ่าวไทยàao-taivịnh thái lan
- อ้นôndúi
- อ้วกûuaknôn, mửa
- อ้วนûuanmập, béo
- อ้อɔ̂ɔà
- อ้อยɔ̂imía
- อ้างอิงâang-ingtrích dẫn, trích
- เอeea
- เอกภพèek-gà-pópvũ trụ
- เอกภาพèek-gà-pâapvũ trụ
- เอกราชèek-gà-râatđộc lập
- เอกลักษณ์èek-gà-láktính đồng nhất, cá tính, đặc tính
- เอกวาดอร์ee-gwaa-dɔɔê-cu-a-đo
- เอกสารèek-gà-sǎantài liệu, văn kiện
- เอกอัครราชทูตèek-àk-krá-râat-chá-tûutđại sứ
- เอซèetát, xì
- เอดส์èetaids, siđa
- เอดินบะระee-din-bà-ráê-đin-brơ
- เอทีเอ็มee-tii-emMáy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động
- เอธิโอเปียee-tí-oo-bpiiaê-ti-ô-pi-a
- เอนไซม์en-saaimen tiêu hoá
- เอมิเรตee-mí-rèettiểu vương quốc
- เอริเทรียee-rí-triiaê-ri-tơ-rê-a
- เอลซัลวาดอร์eo-sao-waa-dɔɔen xan-va-đo
- เอวeeoeo, eo lưng
- เอสวาตีนีés-waa-dtii-nîiét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni
- เอสเปรันโตèes-bpee-ran-dtooquốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ
- เอสโตเนียées-dtoo-niiae-xtô-ni-a
- เอออร์ตาee-ɔɔ-dtaađộng mạch chủ, đại động mạch
- เอาaonắm, lấy, muốn
- เอาชนะao-chá-náđánh bại, thắng, chiến thắng
- เอามาao-maamang
- เอี้ยงสาริกาîiang-sǎa-rí-gaasáo nâu
- เอี้ยงสาลิกาîiang-sǎa-lí-gaasáo nâu
- เอี๊ยมíiamyếm
- เอื้อเฟื้อʉ̂ʉa-fʉ́ʉarộng lượng, hào phóng
- เอื้อเฟื้อเผื่อแผ่ʉ̂ʉa-fʉ́ʉa-pʉ̀ʉa-pɛ̀ɛrộng lượng, hào phóng
- เอเคอร์ee-kə̂əmẫu anh, mẫu tây
- เอเชียee-chiiachâu á, á châu
- เอเชียกลางee-chiia-glaangtrung á
- เอเชียตะวันตกee-chiia-dtà-wan-dtòktây á
- เอเชียตะวันออกee-chiia-dtà-wan-ɔ̀ɔkđông á, á đông
- เอเชียน้อยee-chiia-nɔ́ɔitiểu á
- เอเชียบูรพาee-chiia-buu-rá-paađông á, á đông
- เอเธนส์ee-teennhã điển, á thiên
- เอ็กซ์เรย์èk-reetia x
- เอ็นengân, dây chằng
- เอ็มบริโอem-brì-oophôi, phôi thai
- แอɛɛyếu
- แอกɛ̀ɛkách
- แอกคอร์เดียนɛ́k-kɔɔ-dîianphong cầm, đàn xếp
- แองโกลาɛng-goo-lâaăng-gô-la
- แอนดรอยด์ɛɛn-drɔɔingười máy
- แอนตาร์กติกาɛn-dtáak-dtì-gâachâu nam cực
- แอนติกาและบาร์บูดาɛɛn-dtì-gâa lɛ́ baa-buu-dâaan-ti-goa và bác-bu-đa
- แอนติบอดีɛɛn-dtì-bɔɔ-dîikháng thể
- แอนติเจนɛɛn-dtì-jênkháng nguyên
- แอนิเมชันɛɛ-ní-mee-chânhoạt hình, hoạt họa
- แอปɛ́pứng dụng
- แอปพลิเคชันɛ́p-plì-kee-chânứng dụng
- แอปเปิลɛ́p-bpə̂ntáo tây, bôm
- แอพริคอตɛ́p-prí-kɔ̀tmơ tây, quả mơ
- แอฟริกาɛ́p-frí-gaachâu phi, phi châu
- แอฟริกาเหนือɛ́p-frí-gaa-nʉ̌ʉabắc phi
- แอฟริกาใต้ɛ́p-frí-gaa-dtâainam phi
- แอริโซนาɛɛ-rí-soo-nâaa-ri-xô-na
- แอร์ɛɛđiều hoà, điều hoà nhiệt độ
- แอลกอฮอล์ɛn-gɔɔ-hɔɔrượu, rượu cồn
- แอลจีเรียɛl-jii-riiaan-giê-ri, algérie
- แอลเจียร์สɛl-jìiatan-giê
- แอลเบเนียɛl-bee-niiaan-ba-ni
- แอ่งɛ̀ngvũng, hũm
- แอ้มɛ̂ɛmđạt được, thu được
- โอoocá ngừ đại dương, o
- โอกาสoo-gàatcơ hội
- โอชาoo-chaangon
- โอบามาoo-baa-mâaô-ba-ma
- โอปอลoo-bpɔɔlngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch
- โอมานoo-maanô-man
- โอลิมปิกoo-lim-bpìkthế vận hội, ô-lim-pích
- โอลีฟoo-líifô liu
- โอเคoo-keevâng, dạ
- โอเชียเนียoo-chiia-niiachâu đại dương, châu úc
- โอเปร่าoo-bpee-râaca kịch, nhạc kịch
- โอเอซิสoo-ee-sísốc đảo
- โอไฮโอoo-hai-ôoohio, sông ohio
- โอ่งòonghủ
- โอ๊กóoksồi
- โอ๊ตóotyến mạch
- ไอaihơi, ho
- ไอกรนai-gronho gà
- ไอซ์แลนด์áis-lɛɛnai-xơ-len, băng đảo
- ไอดอลai-dɔ̂lthần tượng
- ไอติมai-dtimkem
- ไอน้ำai-náamhơi, hơi nước
- ไอยคุปต์ai-yá-kúpai cập
- ไอร์แลนด์ai-lɛɛnái nhĩ lan
- ไอร์แลนด์เหนือai-lɛɛn-nʉ̌ʉabắc ái nhĩ lan
- ไอศกรีมai-sà-griimkem
- ไอออนai-ɔ̂nion, ly tử
- ไอโอดีนai-oo-diiniốt, iođ
- ไอโอวาai-oo-wâaai-ô-òa
- ไอ้บ้าâi-bâađồ chó đẻ