TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดมศึกษา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ù-dom-sʉ̀k-sǎaRTGS u-dom-suek-sa /ʔu˨˩.dom˧.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungดมdomthanh trungphụ âm trungสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุดมศึกษา nghĩa là Nền giáo dục đại học.

Nghĩa của อุดมศึกษา

Danh từ

  1. Nền giáo dục đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ higher education.

Câu hỏi thường gặp

อุดมศึกษา nghĩa là gì?

อุดมศึกษา (danh từ) nghĩa là Nền giáo dục đại học.

อุดมศึกษา đọc thế nào?

อุดมศึกษา đọc là ù-dom-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom-suek-sa; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.