TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่างอาบน้ำ

àang-àap-náamRTGS ang-ap-nam /ʔaːŋ˨˩.ʔaːp̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่างàangthanh thấpphụ âm trungอาบàapthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อ่างอาบน้ำ nghĩa là bể tắm, bồn tắm.

Nghĩa của อ่างอาบน้ำ

Danh từ

  1. Bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathtub

Câu hỏi thường gặp

อ่างอาบน้ำ nghĩa là gì?

อ่างอาบน้ำ (danh từ) nghĩa là bể tắm, bồn tắm.

อ่างอาบน้ำ đọc thế nào?

อ่างอาบน้ำ đọc là àang-àap-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-ap-nam; 3 âm tiết: àang (thanh thấp), àap (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.