อ่างอาบน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่างอาบน้ำ nghĩa là bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa của อ่างอาบน้ำ
Danh từ
- Bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bathtub
Câu hỏi thường gặp
อ่างอาบน้ำ nghĩa là gì?
อ่างอาบน้ำ (danh từ) nghĩa là bể tắm, bồn tắm.
อ่างอาบน้ำ đọc thế nào?
อ่างอาบน้ำ đọc là àang-àap-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-ap-nam; 3 âm tiết: àang (thanh thấp), àap (thanh thấp), náam (thanh cao).