โอ๊ก
óokRTGS ok
/ʔoːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
โอ๊กóokthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอ๊ก nghĩa là sồi.
Nghĩa của โอ๊ก
Danh từ
- Sồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oak.
Câu hỏi thường gặp
โอ๊ก nghĩa là gì?
โอ๊ก (danh từ) nghĩa là sồi.
โอ๊ก đọc thế nào?
โอ๊ก đọc là óok (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok; 1 âm tiết: óok (thanh cao).