TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอทีเอ็ม

ee-tii-emRTGS e-thi-em /ʔeː˧.tʰiː˧.ʔem˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungทีtiithanh trungphụ âm thấpเอ็มemthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตู้, เครื่อง

เอทีเอ็ม nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

Nghĩa của เอทีเอ็ม

Danh từ

  1. Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ATM; automated teller machine.

Câu hỏi thường gặp

เอทีเอ็ม nghĩa là gì?

เอทีเอ็ม (danh từ) nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

เอทีเอ็ม đọc thế nào?

เอทีเอ็ม đọc là ee-tii-em (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-thi-em; 3 âm tiết: ee (thanh trung), tii (thanh trung), em (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.