เอทีเอ็ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอทีเอ็ม nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
Nghĩa của เอทีเอ็ม
Danh từ
- Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ATM; automated teller machine.
Câu hỏi thường gặp
เอทีเอ็ม nghĩa là gì?
เอทีเอ็ม (danh từ) nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
เอทีเอ็ม đọc thế nào?
เอทีเอ็ม đọc là ee-tii-em (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-thi-em; 3 âm tiết: ee (thanh trung), tii (thanh trung), em (thanh trung).