TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ao /ʔaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอาaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเอา (thêm การ/ความ phía trước)

เอา nghĩa là nắm, lấy, muốn, cần.

Nghĩa của เอา

Động từ

  1. Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
  2. Muốn, cần.

Từ ghép có เอา

Câu ví dụ với เอา

  • คุณเอาร่มมาด้วยไหม Có mang theo dù không đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10577368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring; to take; to capture; to seize; to cope; to handle; to desire; to want; to hold; to take; to receive and accept willingly; to have sex; to fight; to have a fight

Câu hỏi thường gặp

เอา nghĩa là gì?

เอา (động từ) nghĩa là nắm, lấy, muốn, cần.

เอา đọc thế nào?

เอา đọc là ao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao; 1 âm tiết: ao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.