เอา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอา nghĩa là nắm, lấy, muốn, cần.
Nghĩa của เอา
Động từ
- Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
- Muốn, cần.
Từ ghép có เอา
- เอาชนะ — Đánh bại.
Câu ví dụ với เอา
- คุณเอาร่มมาด้วยไหม Có mang theo dù không đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10577368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring; to take; to capture; to seize; to cope; to handle; to desire; to want; to hold; to take; to receive and accept willingly; to have sex; to fight; to have a fight
Câu hỏi thường gặp
เอา nghĩa là gì?
เอา (động từ) nghĩa là nắm, lấy, muốn, cần.
เอา đọc thế nào?
เอา đọc là ao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao; 1 âm tiết: ao (thanh trung).