อ่อนโยน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่อนโยน nghĩa là nhẹ nhàng.
Nghĩa của อ่อนโยน
Tính từ
- Nhẹ nhàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gentle; tender; soft
- Phó từ gently; tenderly; softly
Câu hỏi thường gặp
อ่อนโยน nghĩa là gì?
อ่อนโยน (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng.
อ่อนโยน đọc thế nào?
อ่อนโยน đọc là ɔ̀ɔn-yoon (phiên âm có dấu thanh), RTGS on-yon; 2 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp), yoon (thanh trung).