TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่อนโยน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔn-yoonRTGS on-yon /ʔɔːn˨˩.joːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trungโยนyoonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอ่อนโยน (thêm การ/ความ phía trước)

อ่อนโยน nghĩa là nhẹ nhàng.

Nghĩa của อ่อนโยน

Tính từ

  1. Nhẹ nhàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gentle; tender; soft
  • Phó từ gently; tenderly; softly

Câu hỏi thường gặp

อ่อนโยน nghĩa là gì?

อ่อนโยน (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng.

อ่อนโยน đọc thế nào?

อ่อนโยน đọc là ɔ̀ɔn-yoon (phiên âm có dấu thanh), RTGS on-yon; 2 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp), yoon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.