ไอน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอน้ำ nghĩa là hơi, hơi nước.
Nghĩa của ไอน้ำ
Danh từ
- Hơi, hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steam; vapour
Câu hỏi thường gặp
ไอน้ำ nghĩa là gì?
ไอน้ำ (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.
ไอน้ำ đọc thế nào?
ไอน้ำ đọc là ai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-nam; 2 âm tiết: ai (thanh trung), náam (thanh cao).