TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอน้ำ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ai-náamRTGS ai-nam /ʔaj˧.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอน้ำ nghĩa là hơi, hơi nước.

Nghĩa của ไอน้ำ

Danh từ

  1. Hơi, hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam; vapour

Câu hỏi thường gặp

ไอน้ำ nghĩa là gì?

ไอน้ำ (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.

ไอน้ำ đọc thế nào?

ไอน้ำ đọc là ai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-nam; 2 âm tiết: ai (thanh trung), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.