เอกภพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอกภพ nghĩa là vũ trụ.
Nghĩa của เอกภพ
Danh từ
- Vũ trụ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอกภพ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ universe: cosmos.
Câu hỏi thường gặp
เอกภพ nghĩa là gì?
เอกภพ (danh từ) nghĩa là vũ trụ.
เอกภพ đọc thế nào?
เอกภพ đọc là èek-gà-póp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-phop; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), póp (thanh cao).