TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่าวกินี

tên riêng
àao-gì-niiRTGS ao-ki-ni /ʔaːw˨˩.ki˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่าวàaothanh thấpphụ âm trungกิgìthanh thấpphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อ่าวกินี nghĩa là vịnh guinea.

Nghĩa của อ่าวกินี

Danh từ riêng

  1. Vịnh Guinea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gulf of Guinea.

Câu hỏi thường gặp

อ่าวกินี nghĩa là gì?

อ่าวกินี (danh từ riêng) nghĩa là vịnh guinea.

อ่าวกินี đọc thế nào?

อ่าวกินี đọc là àao-gì-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao-ki-ni; 3 âm tiết: àao (thanh thấp), gì (thanh thấp), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.