อ่างเก็บน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่างเก็บน้ำ nghĩa là hồ chứa nước.
Nghĩa của อ่างเก็บน้ำ
Danh từ
- Hồ chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservoir.
Câu hỏi thường gặp
อ่างเก็บน้ำ nghĩa là gì?
อ่างเก็บน้ำ (danh từ) nghĩa là hồ chứa nước.
อ่างเก็บน้ำ đọc thế nào?
อ่างเก็บน้ำ đọc là àang-gèp-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-kep-nam; 3 âm tiết: àang (thanh thấp), gèp (thanh thấp), náam (thanh cao).