TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่างเก็บน้ำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
àang-gèp-náamRTGS ang-kep-nam /ʔaːŋ˨˩.kep̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่างàangthanh thấpphụ âm trungเก็บgèpthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อ่างเก็บน้ำ nghĩa là hồ chứa nước.

Nghĩa của อ่างเก็บน้ำ

Danh từ

  1. Hồ chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservoir.

Câu hỏi thường gặp

อ่างเก็บน้ำ nghĩa là gì?

อ่างเก็บน้ำ (danh từ) nghĩa là hồ chứa nước.

อ่างเก็บน้ำ đọc thế nào?

อ่างเก็บน้ำ đọc là àang-gèp-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-kep-nam; 3 âm tiết: àang (thanh thấp), gèp (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.