อื่น
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ʉ̀ʉnRTGS uen
/ʔɯːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อื่นʉ̀ʉnthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อื่น nghĩa là khác.
Nghĩa của อื่น
Tính từ
- Khác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ other
Câu hỏi thường gặp
อื่น nghĩa là gì?
อื่น (tính từ) nghĩa là khác.
อื่น đọc thế nào?
อื่น đọc là ʉ̀ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS uen; 1 âm tiết: ʉ̀ʉn (thanh thấp).