TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกอัครราชทูต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
èek-àk-krá-râat-chá-tûutRTGS ek-ak-khra-rat-cha-thut /ʔeːk̚˨˩.ʔak̚˨˩.kʰra˦˥.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.tʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอกèekthanh thấpphụ âm trungอักàkthanh thấpphụ âm trungคฺระkráthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpทูดtûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอกอัครราชทูต nghĩa là đại sứ.

Nghĩa của เอกอัครราชทูต

Danh từ

  1. Đại sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambassador

Câu hỏi thường gặp

เอกอัครราชทูต nghĩa là gì?

เอกอัครราชทูต (danh từ) nghĩa là đại sứ.

เอกอัครราชทูต đọc thế nào?

เอกอัครราชทูต đọc là èek-àk-krá-râat-chá-tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ak-khra-rat-cha-thut; 6 âm tiết: èek (thanh thấp), àk (thanh thấp), krá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), tûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.