TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุทยาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ùt-tá-yaanRTGS ut-tha-yan /ʔut̚˨˩.tʰa˦˥.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุดùtthanh thấpphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง, ที่

อุทยาน nghĩa là công viên.

Nghĩa của อุทยาน

Danh từ

trang trọng
  1. Công viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุทยาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garden; park
  • Danh từ riêng Utthayan, a road in Bangkok, Thailand

Câu hỏi thường gặp

อุทยาน nghĩa là gì?

อุทยาน (danh từ) nghĩa là công viên.

อุทยาน đọc thế nào?

อุทยาน đọc là ùt-tá-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut-tha-yan; 3 âm tiết: ùt (thanh thấp), tá (thanh cao), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.