TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ็กซ์เรย์

èk-reeRTGS ek-re /ʔek̚˨˩.reː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็กèkthanh thấpphụ âm trungเรreethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอ็กซ์เรย์ nghĩa là tia x.

Nghĩa của เอ็กซ์เรย์

Danh từ

  1. Tia X.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ X-ray

Câu hỏi thường gặp

เอ็กซ์เรย์ nghĩa là gì?

เอ็กซ์เรย์ (danh từ) nghĩa là tia x.

เอ็กซ์เรย์ đọc thế nào?

เอ็กซ์เรย์ đọc là èk-ree (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-re; 2 âm tiết: èk (thanh thấp), ree (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.