เอ็กซ์เรย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอ็กซ์เรย์ nghĩa là tia x.
Nghĩa của เอ็กซ์เรย์
Danh từ
- Tia X.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ X-ray
Câu hỏi thường gặp
เอ็กซ์เรย์ nghĩa là gì?
เอ็กซ์เรย์ (danh từ) nghĩa là tia x.
เอ็กซ์เรย์ đọc thế nào?
เอ็กซ์เรย์ đọc là èk-ree (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-re; 2 âm tiết: èk (thanh thấp), ree (thanh trung).