TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุบัติการณ์

ù-bàt-dtì-gaanRTGS u-bat-ti-kan /ʔu˨˩.bat̚˨˩.ti˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุบัติการณ์ nghĩa là sự kiện.

Nghĩa của อุบัติการณ์

Danh từ

  1. Sự kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident

Câu hỏi thường gặp

อุบัติการณ์ nghĩa là gì?

อุบัติการณ์ (danh từ) nghĩa là sự kiện.

อุบัติการณ์ đọc thế nào?

อุบัติการณ์ đọc là ù-bàt-dtì-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-bat-ti-kan; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), bàt (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.