TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอซ์แลนด์

tên riêng
áis-lɛɛnRTGS ais-laen /ʔajs˦˥.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอ๊สáisthanh caophụ âm trungแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอซ์แลนด์ nghĩa là ai-xơ-len, băng đảo.

Nghĩa của ไอซ์แลนด์

Danh từ riêng

  1. Ai-xơ-len, Băng Đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Iceland (an island and country in the North Atlantic Ocean in Europe)

Câu hỏi thường gặp

ไอซ์แลนด์ nghĩa là gì?

ไอซ์แลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là ai-xơ-len, băng đảo.

ไอซ์แลนด์ đọc thế nào?

ไอซ์แลนด์ đọc là áis-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ais-laen; 2 âm tiết: áis (thanh cao), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.