TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิมกังจัวยี่

im-gang-juua-yîiRTGS im-kang-chua-yi /ʔim˧.kaŋ˧.t͡ɕua̯˧.jiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิมimthanh trungphụ âm trungกังgangthanh trungphụ âm trungจัวjuuathanh trungphụ âm trungยี่yîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิมกังจัวยี่ nghĩa là tiền giấy, tiền âm phủ.

Nghĩa của อิมกังจัวยี่

Danh từ

  1. Tiền giấy, tiền âm phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hell money.

Câu hỏi thường gặp

อิมกังจัวยี่ nghĩa là gì?

อิมกังจัวยี่ (danh từ) nghĩa là tiền giấy, tiền âm phủ.

อิมกังจัวยี่ đọc thế nào?

อิมกังจัวยี่ đọc là im-gang-juua-yîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS im-kang-chua-yi; 4 âm tiết: im (thanh trung), gang (thanh trung), juua (thanh trung), yîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.