TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอนดรอยด์

ɛɛn-drɔɔiRTGS aen-droi /ʔɛːn˧.drɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอนɛɛnthanh trungphụ âm trungดฺรอยdrɔɔithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอนดรอยด์ nghĩa là người máy.

Nghĩa của แอนดรอยด์

Danh từ

  1. Người máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ android

Câu hỏi thường gặp

แอนดรอยด์ nghĩa là gì?

แอนดรอยด์ (danh từ) nghĩa là người máy.

แอนดรอยด์ đọc thế nào?

แอนดรอยด์ đọc là ɛɛn-drɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS aen-droi; 2 âm tiết: ɛɛn (thanh trung), drɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.